thứ vị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôi bậc, thứ tự trên dưới trong hệ thống xã hội phong kiến: Chỉ vị trí, thứ hạng của một người trong hệ thống cấp bậc tại triều đình hoặc trong cộng đồng làng xã thời xưa. Từ này phản ánh trật tự và sự sắp xếp dựa trên địa vị, chức tước hoặc tuổi tác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Việc xếp chỗ ngồi trong buổi lễ phải tuân theo thứ vị rõ ràng.
- Thứ vị trong làng được quy định rất nghiêm ngặt, không thể tùy tiện.
Các cách sử dụng nâng cao
"Giữ gìn thứ vị": duy trì, tôn trọng trật tự ngôi bậc đã được quy định.
- Các bậc cao niên luôn nhắc nhở con cháu phải biết giữ gìn thứ vị.
"Lễ phép đúng thứ vị": cư xử lễ phép phù hợp với vị trí, ngôi thứ của mình và người khác.
- Cách chào hỏi của ông ấy bao giờ cũng lễ phép đúng thứ vị.
Biến thể và từ gần giống
- Thứ bậc (danh từ): cấp bậc, vị trí trong một hệ thống có trật tự (nghĩa rộng và hiện đại hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác như trong tổ chức, gia đình).
- Ngôi thứ (danh từ): thứ bậc, vị trí (thường dùng trong các cuộc thi hoặc bảng xếp hạng).
Từ đồng nghĩa
- Địa vị: vị trí trong xã hội.
- Thứ tự: trật tự trước sau.
- Trật tự: thứ tự được sắp xếp theo quy tắc.
Từ trái nghĩa
- Hỗn loạn: tình trạng không có trật tự.
- Bình đẳng: không phân biệt trên dưới, cao thấp.
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ, ít dùng: "Thứ vị" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về xã hội phong kiến ngày xưa. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "thứ bậc", "vị trí" thay thế.
- Ngữ cảnh: Từ này chỉ phù hợp khi nói về trật tự trong các cơ cấu xã hội truyền thống như triều đình, làng xã thời phong kiến.
- Ngôi bậc trên dưới trong triều đình hay hương thôn (cũ): Thứ vị trong làng.